Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

螅

xī

intestinal worm

16 nétBộ thủ 虫Số 4162

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • intestinal worm
  • used in 水螅[shui3 xi1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

worm

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

螅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan