Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鹇

xián

silver pheasant, Lophura nycthemera

12 nétBộ thủ 鸟Số 5455Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • silver pheasant, Lophura nycthemera
  • Lophura species (various)
  • variant of 鷴|鹇[xian2]
  • silver pheasant (Phasianus nycthemerus)
  • silver pheasant badge worn by civil officials of the 5th grade

Giản thể / Phồn thể

鹇→鷳

Dạng biến thể: 鷴

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bird

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鹇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan