Chữ Hán
绡
xiāo
raw silk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- raw silk
Giản thể / Phồn thể
绡→綃
Thứ tự nét
绡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
小xiǎo
small, tiny, insignificant
笑xiào
to smile, to laugh
校xiào
school
消xiāo
news, rumors
肖xiào
to resemble, to look like
销xiāo
to fuse, to melt
萧xiāo
mournful, desolate
孝xiào
filial piety, obedience