Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

燮

xiè

to harmonize, to blend

17 nétBộ thủ 火Số 5060

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to harmonize, to blend
  • to adjust
  • surname Xie
  • to blend
  • to harmonize

Thứ tự nét

燮

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan