Chữ Hán
兇
xiōng
atrocious, brutal, ferocious
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- atrocious, brutal, ferocious
- terrible
- fearful
Giản thể / Phồn thể
凶→兇
Thứ tự nét
兇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
元yuán
first
党dǎng
political party, gang, faction
先xiān
first, former, previous
光guāng
light
克kè
to subdue, to restrain, to overcome
儿ér
son, child
免miǎn
to spare, to excuse from
充chōng
to fill, to supply
胸xiōng
breast, bosom
熊xióng
a bear
雄xióng
alpha male, hero
凶xiōng
culprit
兄xiōng
elder brother
匈xiōng
breast, chest, thorax