Chữ Hán
咻
xiū
to shout
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to shout
- to jeer at
- call out
- jeer
Thứ tự nét
咻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
修xiū
to study
秀xiù
elegant, graceful, refined
休xiū
to rest
绣xiù
to embroider
锈xiù
to rust, to corrode
嗅xiù
to sniff, to smell, to scent
羞xiū
shame, disgrace
袖xiù
sleeve