Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

岈

yá

the name of a mountain

7 nétBộ thủ 山Số 6281

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the name of a mountain
  • see 嵖岈山[Cha2 ya2 Shan1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

岈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan