Chữ Hán
嵒
yán
cliff, rocks, mountain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cliff, rocks, mountain
- variant of 巖|岩[yan2]
Thứ tự nét
嵒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
言yán
words, speech
演yǎn
to perform, to act, to put on a play
烟yān
smoke, soot
眼yǎn
eyelet, hole, opening
盐yán
salt
严yán
strict, rigorous, rigid
沿yán
to follow a course, to go along