Chữ Hán
罨
yǎn
medical compress
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- medical compress
- fishing net
- foment
- valve
Thứ tự nét
罨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
罗luō
gauze, net
罪zuì
sin, vice
置zhì
to lay out, to place, to set aside
署shǔ
bureau, public office
罚fá
penalty, fine
罩zhào
cover, shroud
罢bà
to cease, to finish, to stop, to quit
啰luō
long-winded, verbose
言yán
words, speech
演yǎn
to perform, to act, to put on a play
烟yān
smoke, soot
眼yǎn
eyelet, hole, opening
盐yán
salt
严yán
strict, rigorous, rigid
沿yán
to follow a course, to go along
岩yán
cliff