Chữ Hán
蛘
yáng
rice weevil
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rice weevil
- a weevil found in rice etc
Thứ tự nét
蛘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
养yǎng
to raise, to rear, to bring up
杨yáng
willow, poplar, aspen
样yàng
form, pattern, shape, style
阳yáng
the male principle
羊yáng
sheep, goat
扬yáng
to flutter, to wave
洋yáng
sea, ocean
氧yǎng
oxygen