Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

窅

yǎo

deep, far, hollow

10 nétBộ thủ 穴Số 7615

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deep, far, hollow
  • sad
  • sunken eyes
  • deep and hollow
  • remote and obscure

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Sunken 穴 eyes 目

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

窅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan