Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

佾

yì

a row or file of dancers

8 nétBộ thủ 亻Số 6876

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a row or file of dancers
  • row of dancers at sacrifices

Thứ tự nét

佾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan