Chữ Hán
瘗
yì
to bury, to inter
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bury, to inter
- bury
- sacrifice
Giản thể / Phồn thể
瘗→瘞
Thứ tự nét
瘗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
一yī
one
以yǐ
according to
已yǐ
already
亦yì
also, too
亿yì
hundred million
义yì
right conduct, propriety
意yì
thought, idea, opinion
依yī
to rely on