Chữ Hán
羿
yì
a legendary archer
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a legendary archer
- surname Yi
- name of a legendary archer (also called 后羿[Hou4 Yi4])
Thứ tự nét
羿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan