Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

羿

yì

a legendary archer

9 nétBộ thủ 羽Số 5303

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a legendary archer
  • surname Yi
  • name of a legendary archer (also called 后羿[Hou4 Yi4])

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man drawing 廾 an arrow 羽

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

羿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan