Chữ Hán
翌
yì
bright
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bright
- dawn, daybreak
- tomorrow
Thứ tự nét
翌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan