Chữ Hán
臆
yì
chest, breast
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chest, breast
- thoughts, feelings
- (bound form) chest; breast
- (bound form) inner feelings; subjective
Bộ phận
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
The part of the body ⺼ that feels 意; 意 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
臆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan