Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

臆

yì

chest, breast

17 nétBộ thủ ⺼Số 8126

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chest, breast
  • thoughts, feelings
  • (bound form) chest; breast
  • (bound form) inner feelings; subjective

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The part of the body ⺼ that feels 意; 意 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

臆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan