Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

薏

yì

lotus seed

16 nétBộ thủ 艹Số 6297

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lotus seed
  • the seed of the Job's tear plant
  • see 薏苡[yi4 yi3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

薏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan