Chữ Hán
迤
yí
winding, meandering
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- winding, meandering
- used in 逶迤[wei1 yi2]
- extending to
Pinyin
yíyǐ
Thứ tự nét
迤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
这zhè
this, these
还hái
also, besides
过guò
pass
道dào
method, way
达dá
to reach, to arrive at
进jìn
to advance, to make progress
连lián
to join, to connect
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
一yī
one
以yǐ
according to
已yǐ
already
亦yì
also, too
亿yì
hundred million
义yì
right conduct, propriety
意yì
thought, idea, opinion
依yī
to rely on