Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

迤

yí

winding, meandering

8 nétBộ thủ 辶Số 5792

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • winding, meandering
  • used in 逶迤[wei1 yi2]
  • extending to

Pinyin

yíyǐ

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

walk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

迤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan