Chữ Hán
囿
yòu
to limit, to constrain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to limit, to constrain
- pen, cell
- park
- to limit
- be limited to
Thứ tự nét
囿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
国guó
country, nation, state
因yīn
cause, reason
图tú
diagram, chart, map, picture
回huí
to return, to turn around
四sì
four
团tuán
sphere, circle, ball
圈quān
circle, ring, loop
园yuán
garden, park
有yǒu
to have, to own, to possess
又yòu
and, also, again, in addition
由yóu
cause, reason
右yòu
right
油yóu
oil, fat, grease, lard
优yōu
superior
游yóu
to wander, to travel, to tour, to roam
尤yóu
especially, particularly