Chữ Hán
垅
lǒng
grave, mound
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- grave, mound
- furrow, ridge
- old variant of 壟|垄[long3]
Giản thể / Phồn thể
垅→壠
Thứ tự nét
垅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
龙lóng
dragon
隆lóng
prosperous, plentiful, abundant
笼lóng
basket
聋lóng
deaf
拢lǒng
to collect, to bring together
垄lǒng
grave, mound
陇lǒng
a mountain located in the Shanxi provice
泷lóng
raining