Chữ Hán
癒
yù
to recover, to get well
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to recover, to get well
- variant of 愈[yu4]
- to heal
Giản thể / Phồn thể
愈→癒
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
To recover 愈 from an illness 疒; 愈 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
癒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
与yǔ
and
于yú
at, in, on
语yǔ
words, language
鱼yú
fish
欲yù
desire, want, longing, intent
余yú
surplus, remainder
逾yú
to jump over
雨yǔ
rain