Chữ Hán
與
yǔ
and
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- and
- with
- to
- for
- to give, to grant
Pinyin
yǔyúyù
Giản thể / Phồn thể
与→與
Thứ tự nét
與Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan