Chữ Hán
蚖
yuán
salamander, newt
10 nétBộ thủ 虫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- salamander, newt
- Protura (soil dwelling primitive hexapod)
- variant of 螈, salamander
- newt
- triton
Thứ tự nét
蚖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan