Chữ Hán
瀹
yuè
to boil, to soak
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to boil, to soak
- to cleanse, to wash
- to cleanse
- to boil
Thứ tự nét
瀹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
月yuè
moon
约yuē
treaty, covenant, agreement
越yuè
to exceed, to surpass, to transcend
曰yuē
to speak
粤yuè
Cantonese
岳yuè
mountain peak
阅yuè
to examine, to inspect
跃yuè
to skip, to jump, to frolic