Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

郓

yùn

an ancient town

8 nétBộ thủ 阝Số 6182Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an ancient town
  • surname
  • used in 鄆城|郓城[Yun4 cheng2] (the name of a place in Shandong)

Giản thể / Phồn thể

郓→鄆

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

town

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

郓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan