Chữ Hán
糌
zān
zanba, barley bread
15 nétBộ thủ 米
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- zanba, barley bread
- used in 糌粑[zan1 ba5]
Thứ tự nét
糌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
米mǐ
rice, millet, grain
精jīng
essence, germ, spirit
糖táng
candy, sugar, sweets
粉fěn
powder, flour, cosmetic powder
粮liáng
food, grain, provisions
粗cū
rough, think
糟zāo
sediment, dregs
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
赞zàn
to help, to support
暂zàn
temporary
咱zán
we, us
攒zǎn
to save, to hoard
錾zàn
chisel, engraving tool
簪zān
hairpin, clasp
瓒zàn
ceremonial libation cup