Chữ Hán
咤
zhà
to scold
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to scold
- to shout, to roar, to bellow
- used in 叱咤[chi4 zha4]
Giản thể / Phồn thể
咤→吒
Thứ tự nét
咤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
炸zhà
to explode
扎zhā
to bind, to wrap
札zhá
letter, note
渣zhā
dregs, sediment
闸zhá
sluice, floodgate, canal lock
眨zhǎ
to wink
诈zhà
to cheat, to defraud
乍zhà
first time, for the first time, suddenly