Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

楂

zhā

raft

13 nétBộ thủ 木Số 6163

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • raft
  • to hew, to fell trees
  • fell trees
  • to hew
  • (bound form) used in the names of certain rosaceous fruit trees, e.g. 山楂[shan1 zha1], 榠楂[ming2 zha1], 歐楂|欧楂[ou1 zha1]

Pinyin

zhāchá

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

楂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan