Chữ Hán
謫
zhé
to censure, to blame
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to censure, to blame
- to exile, to banish
- to relegate a high official to a minor post in an outlying region (punishment in imperial China)
- to banish or exile
- (of immortals) to banish from Heaven
Giản thể / Phồn thể
谪→謫
Thứ tự nét
謫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
这zhè
this, these
着zhe
to make a move, to take action
者zhě
that which
著zhe
to show, to prove, to make known
折zhé
to break, to snap
哲zhé
wise, sagacious
遮zhē
to cover, to protect, to shield
浙zhè
the Zhejiang province