Chữ Hán
製
zhì
system
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- system
- to establish
- to manufacture
- to overpower
- to make
Giản thể / Phồn thể
制→製
Thứ tự nét
製Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
表biǎo
to show, to express, to display
装zhuāng
dress, clothes, attire
裔yì
progeny, descendants
衣yī
cloth
袋dài
bag, sack
袁yuán
robe
裁cái
to trim, to reduce, to cut
裹guǒ
to wrap, to encircle
之zhī
marks preceding phrase as modifier of following phrase
只zhī
only, merely, just
至zhì
reach, arrive
制zhì
system
指zhǐ
finger, toe
值zhí
price, value, worth
知zhī
to know, to perceive, to comprehend
治zhì
to administer, to govern, to regulate