Chữ Hán
謅
zhōu
to quip, to play with words, to talk nonsense
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to quip, to play with words, to talk nonsense
- to make up (a story)
- Taiwan pr. [zou1]
Giản thể / Phồn thể
诌→謅
Thứ tự nét
謅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan