Chữ Hán
芻
chú
to mow, to cut grass
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to mow, to cut grass
- hay, fodder
- to mow or cut grass
- hay
- straw
Giản thể / Phồn thể
刍→芻
Thứ tự nét
芻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan