Chữ Hán
牸
zì
female animal
10 nétBộ thủ 牛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- female animal
- to give birth
- female of domestic animals
Thứ tự nét
牸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
特tè
special, unique, distinguished
牛niú
ox, cow, bull
物wù
thing, substance, matter
牢láo
pen, prison, stable
牠tā
it
牧mù
shepherd
牡mǔ
male animal
牲shēng
sacrificial animal
自zì
self
字zì
character, letter, symbol, word
子zi
son, child
资zī
wealth, property, capital
兹zī
now, here
仔zǐ
small thing, child
紫zǐ
purple, violet
咨zī
to inquire, to consult, to discuss