Chữ Hán
秭
zǐ
billion
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- billion
Bộ phận
Thứ tự nét
秭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
称chēng
balanced
种zhǒng
race, kind, breed
科kē
section, department
秒miǎo
a second
税shuì
taxes
秀xiù
elegant, graceful, refined
稳wěn
steady, stable
移yí
to shift, to move about, to drift
自zì
self
字zì
character, letter, symbol, word
子zi
son, child
资zī
wealth, property, capital
兹zī
now, here
仔zǐ
small thing, child
紫zǐ
purple, violet
咨zī
to inquire, to consult, to discuss