Chữ Hán
耔
zǐ
to hoe the soil around one's plants
9 nétBộ thủ 耒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hoe the soil around one's plants
- hoe up soil around plants
Thứ tự nét
耔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan