Chữ Hán
觜
zī
beak
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- beak
- number 20 of the 28 constellations 二十八宿, approx. Orion 獵戶座|猎户座
- variant of 嘴[zui3]
Pinyin
zīzuǐ
Thứ tự nét
觜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan