Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

觜

zī

beak

13 nétBộ thủ 角Số 6553

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beak
  • number 20 of the 28 constellations 二十八宿, approx. Orion 獵戶座|猎户座
  • variant of 嘴[zui3]

Pinyin

zīzuǐ

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

horn

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

觜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan