Chữ Hán
辎
zī
supply cart, covered wagon, dray
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- supply cart, covered wagon, dray
- covered wagon
- military supply wagon
Giản thể / Phồn thể
辎→輜
Thứ tự nét
辎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
较jiào
to compare
军jūn
army, military
车chē
cart, vehicle
转zhuǎn
to move, to convey
轮lún
wheel
输shū
to carry, to haul, to transport
轻qīng
light, gentle
辖xiá
to control, to have jurisdiction
自zì
self
字zì
character, letter, symbol, word
子zi
son, child
资zī
wealth, property, capital
兹zī
now, here
仔zǐ
small thing, child
紫zǐ
purple, violet
咨zī
to inquire, to consult, to discuss