Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阿联酋

ā lián qiú

United Arab Emirates (abbr. for 阿拉伯聯合酋長國|阿拉伯联合酋长国[A1 la1 bo2 Lian2 he2 Qiu2 zhang3 guo2])

Phồn thể: 阿聯酋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • United Arab Emirates (abbr. for 阿拉伯聯合酋長國|阿拉伯联合酋长国[A1 la1 bo2 Lian2 he2 Qiu2 zhang3 guo2])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阿 · 联 · 酋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả