Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

爱护

ài hù

to cherish

Phồn thể: 愛護

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cherish
  • to treasure
  • to take care of
  • to love and protect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 爱 · 护

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả