Từ tiếng Trung
爱丽丝
ài lì sī
(name) Alice
Phồn thể: 愛麗絲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (name) Alice
Các chữ trong từ này
爱ài10 nétto love, to like, to be fond of丽lì7 nétbeautiful, elegant, magnificent丝sī5 nétsilk, fine thread
Từ thường dùng: 爱 · 丽 · 丝
Từ vựng