Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

白白

bái bái

in vain

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in vain
  • to no purpose
  • for nothing
  • white

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 白 · 白

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả