Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

百慕大

bǎi mù dà

Bermuda

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Bermuda

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 百 · 慕 · 大

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả