Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

办公室

bàn gōng shì

office; business premises

Phồn thể: 辦公室

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • office; business premises

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 办 · 公 · 室

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

bàn gōng shì zài zǒu láng páng biān。

The office is next to the hallway.