Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保安

bǎo ān

Bonan ethnic group

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Bonan ethnic group
  • to ensure public security
  • to ensure safety (for workers engaged in production)
  • public security
  • security guard

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 安

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả