Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保管

bǎo guǎn

to hold in safekeeping; to have in one's care

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hold in safekeeping; to have in one's care
  • to guarantee
  • certainly; surely
  • custodian; curator

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 管

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả