Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保湿

bǎo shī

to moisturize

Phồn thể: 保溼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to moisturize
  • moisturizing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 湿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả