Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保卫

bǎo wèi

to defend

Phồn thể: 保衛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to defend
  • to safeguard

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 卫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả