Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保养

bǎo yǎng

to take good care of (or conserve) one's health

Phồn thể: 保養

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take good care of (or conserve) one's health
  • to keep in good repair
  • to maintain
  • maintenance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 养

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả