Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保佑

bǎo yòu

to bless and protect

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bless and protect
  • blessing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 佑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả