Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保育

bǎo yù

to look after (children); childcare

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to look after (children); childcare
  • to protect (wildlife, cultural heritage etc); conservation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 育

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả